YiWordsYiWords

pèijiàn

phụ kiện

danh từ tiếng Trung
配件 phụ kiện

Cụm từ thường dùng

shǒupèijiàn
phụ kiện điện thoại
shíshàngpèijiàn
phụ kiện thời trang

Câu ví dụ

wèi电脑diàn nǎomǎile配件pèi jiàn
Tôi mua thêm phụ kiện cho máy tính.
zhèjiādiànmàihěnduōpiàoliangpèijiàn
Cửa hàng này bán nhiều phụ kiện đẹp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phụ kiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phụ kiện" trong tiếng Trung là 配件, đọc là pèi jiàn.
配件 nghĩa là gì?
配件 (pèi jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phụ kiện".
配件 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配件 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配件 như thế nào?
Ví dụ: 我为电脑买了配件。 (Tôi mua thêm phụ kiện cho máy tính.); 这家店卖很多漂亮配件。 (Cửa hàng này bán nhiều phụ kiện đẹp.).

Muốn nhớ "配件" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí