"vợ/chồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vợ/chồng" trong tiếng Trung là 配偶, đọc là pèi ǒu.
配偶 nghĩa là gì?
配偶 (pèi ǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "vợ/chồng".
配偶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配偶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配偶 như thế nào?
Ví dụ: 他/她是我的配偶。 (Anh ấy là vợ/chồng của tôi.); 她刚结婚,有了新配偶。 (Cô ấy vừa kết hôn và có vợ/chồng mới.).