"hộp điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp điện" trong tiếng Trung là 配电箱, đọc là pèi diàn xiāng.
配电箱 nghĩa là gì?
配电箱 (pèi diàn xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp điện".
配电箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 配电箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 配电箱 như thế nào?
Ví dụ: 这个配电箱坏了。 (Hộp điện này bị hỏng.); 维修前请检查配电箱。 (Kiểm tra hộp điện trước khi sửa chữa.).