YiWordsYiWords

zhuóqíng

xem xét tình hình

động từ tiếng Trung
酌情 xem xét tình hình

Cụm từ thường dùng

zhuóqíngkǎoshíqíngkuàng
xem xét tình hình thực tế
酌情zhuó qíng处理chǔ lǐ问题wèn tí
xem xét tình hình giải quyết

Câu ví dụ

menhuìzhuóqíngjuédìng
Chúng ta sẽ xem xét tình hình rồi quyết định.
yàozhuóqíngkǎoqíngkuàng
Cần xem xét tình hình cụ thể.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"xem xét tình hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xem xét tình hình" trong tiếng Trung là 酌情, đọc là zhuó qíng.
酌情 nghĩa là gì?
酌情 (zhuó qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xem xét tình hình".
酌情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酌情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酌情 như thế nào?
Ví dụ: 我们会酌情决定。 (Chúng ta sẽ xem xét tình hình rồi quyết định.); 需要酌情考虑具体情况。 (Cần xem xét tình hình cụ thể.).

Muốn nhớ "酌情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí