YiWordsYiWords

péizàng

tùy táng

động từ tiếng Trung
陪葬 tùy táng

Cụm từ thường dùng

péizàngpǐn
đồ tùy táng
péizàng
mộ tùy táng

Câu ví dụ

rénchángyònghuángjīnzuòpéizàngpǐn
Người xưa thường dùng vàng làm đồ tùy táng.
chūleduōpéizàngwén
Có nhiều hiện vật tùy táng được khai quật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tùy táng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tùy táng" trong tiếng Trung là 陪葬, đọc là péi zàng.
陪葬 nghĩa là gì?
陪葬 (péi zàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tùy táng".
陪葬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陪葬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陪葬 như thế nào?
Ví dụ: 古人常用黄金作陪葬品。 (Người xưa thường dùng vàng làm đồ tùy táng.); 出土了许多陪葬文物。 (Có nhiều hiện vật tùy táng được khai quật.).

Muốn nhớ "陪葬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí