YiWordsYiWords

péibàn

đồng hành

động từ tiếng Trung
陪伴 đồng hành

Cụm từ thường dùng

péibànmǒurén
đồng hành cùng ai
陪伴péi bàn发展fā zhǎn
đồng hành phát triển

Câu ví dụ

一直yī zhí陪伴péi bànzhe
Cô ấy luôn đồng hành cùng tôi.
我们wǒ menzàizhètiáoshàng陪伴péi bàn前行qián xíng
Chúng ta đồng hành trên con đường này.

Quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

"đồng hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hành" trong tiếng Trung là 陪伴, đọc là péi bàn.
陪伴 nghĩa là gì?
陪伴 (péi bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hành".
陪伴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陪伴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陪伴 như thế nào?
Ví dụ: 她一直陪伴着我。 (Cô ấy luôn đồng hành cùng tôi.); 我们在这条路上陪伴前行。 (Chúng ta đồng hành trên con đường này.).

Muốn nhớ "陪伴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí