"đồng hành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồng hành" trong tiếng Trung là 陪伴, đọc là péi bàn.
陪伴 nghĩa là gì?
陪伴 (péi bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồng hành".
陪伴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陪伴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陪伴 như thế nào?
Ví dụ: 她一直陪伴着我。 (Cô ấy luôn đồng hành cùng tôi.); 我们在这条路上陪伴前行。 (Chúng ta đồng hành trên con đường này.).