"say mê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"say mê" trong tiếng Trung là 陶醉, đọc là táo zuì.
陶醉 nghĩa là gì?
陶醉 (táo zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "say mê".
陶醉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陶醉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陶醉 như thế nào?
Ví dụ: 她陶醉于画画。 (Cô ấy say mê vẽ tranh.); 他对科学研究陶醉。 (Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học.).