YiWordsYiWords

táozuì

say mê

động từ tiếng Trung
陶醉 say mê

Cụm từ thường dùng

duìgōngzuòtáozuì
say mê công việc
táozuìshù
say mê nghệ thuật

Câu ví dụ

táozuìhuàhuà
Cô ấy say mê vẽ tranh.
duìxuéyánjiūtáozuì
Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"say mê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"say mê" trong tiếng Trung là 陶醉, đọc là táo zuì.
陶醉 nghĩa là gì?
陶醉 (táo zuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "say mê".
陶醉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陶醉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陶醉 như thế nào?
Ví dụ: 她陶醉于画画。 (Cô ấy say mê vẽ tranh.); 他对科学研究陶醉。 (Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học.).

Muốn nhớ "陶醉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí