YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

péi

đi cùng

động từ tiếng Trung
陪 đi cùng

Cụm từ thường dùng

péipéngyǒu
đi cùng bạn
péijiārén
đi cùng gia đình

Câu ví dụ

huìpéiyuàn
Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.
péimaxuéxiào
Anh ấy đi cùng mẹ đến trường.

Giao tiếp thực tế

Câu hỏi thường gặp

"đi cùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi cùng" trong tiếng Trung là 陪, đọc là péi.
陪 nghĩa là gì?
陪 (péi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi cùng".
陪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 陪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 陪 như thế nào?
Ví dụ: 我会陪你去医院。 (Tôi sẽ đi cùng bạn đến bệnh viện.); 他陪妈妈去学校。 (Anh ấy đi cùng mẹ đến trường.).

Muốn nhớ "陪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí