YiWordsYiWords

Cùng cách viết:评论

pínglùn

cmt

danh từ tiếng Trung
评论 cmt

Cụm từ thường dùng

liúxiàpínglùn
để lại cmt
shānchúpínglùn
xóa cmt

Câu ví dụ

pínglùnxiàzhèpiānwénzhāngba
Bạn cmt bài viết này đi.
shānlejiùpínglùn
Tôi đã xóa cmt cũ.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cmt", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cmt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cmt" trong tiếng Trung là 评论, đọc là píng lùn.
评论 nghĩa là gì?
评论 (píng lùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cmt".
评论 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 评论 ngay trên trang này.
Đặt câu với 评论 như thế nào?
Ví dụ: 你评论下这篇文章吧。 (Bạn cmt bài viết này đi.); 我删了旧评论。 (Tôi đã xóa cmt cũ.).

Muốn nhớ "评论" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí