YiWordsYiWords

píngwěi

giám khảo

danh từ tiếng Trung
评委 giám khảo

Cụm từ thường dùng

sàipíngwěi
giám khảo cuộc thi
zhuānpíngwěi
giám khảo chuyên môn

Câu ví dụ

shìzhègejiépíngwěi
Cô ấy là giám khảo của chương trình này.
评委píng wěi打分dǎ fēnhěn公正gōng zhèng
Giám khảo cho điểm rất công bằng.

Sân khấu và biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

"giám khảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giám khảo" trong tiếng Trung là 评委, đọc là píng wěi.
评委 nghĩa là gì?
评委 (píng wěi) trong tiếng Trung có nghĩa là "giám khảo".
评委 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 评委 ngay trên trang này.
Đặt câu với 评委 như thế nào?
Ví dụ: 她是这个节目的评委。 (Cô ấy là giám khảo của chương trình này.); 评委打分很公正。 (Giám khảo cho điểm rất công bằng.).

Muốn nhớ "评委" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí