"bình chọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình chọn" trong tiếng Trung là 评选, đọc là píng xuǎn.
评选 nghĩa là gì?
评选 (píng xuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình chọn".
评选 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 评选 ngay trên trang này.
Đặt câu với 评选 như thế nào?
Ví dụ: 大家一起评选喜欢的歌手。 (Mọi người cùng bình chọn ca sĩ yêu thích.); 你可以在网上投票评选。 (Bạn có thể bình chọn qua mạng.).