YiWordsYiWords

pínglùnyuán

bình luận viên

danh từ tiếng Trung
评论员 bình luận viên

Cụm từ thường dùng

pínglùnyuán
bình luận viên thể thao
diànshìpínglùnyuán
bình luận viên truyền hình

Câu ví dụ

评论员píng lùn yuánjiǎngdehěn精彩jīng cǎi
Bình luận viên nói rất hấp dẫn.
shìzhùmíngdeqiúpínglùnyuán
Anh ấy là bình luận viên bóng đá nổi tiếng.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"bình luận viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình luận viên" trong tiếng Trung là 评论员, đọc là píng lùn yuán.
评论员 nghĩa là gì?
评论员 (píng lùn yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình luận viên".
评论员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 评论员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 评论员 như thế nào?
Ví dụ: 评论员讲得很精彩。 (Bình luận viên nói rất hấp dẫn.); 他是著名的足球评论员。 (Anh ấy là bình luận viên bóng đá nổi tiếng.).

Muốn nhớ "评论员" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí