"phá lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá lệ" trong tiếng Trung là 破例, đọc là pò lì.
破例 nghĩa là gì?
破例 (pò lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá lệ".
破例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破例 như thế nào?
Ví dụ: 这次我为你破例。 (Lần này tôi phá lệ giúp bạn.); 她很少破例。 (Cô ấy hiếm khi phá lệ.).