YiWordsYiWords

phá lệ

động từ tiếng Trung
破例 phá lệ

Cụm từ thường dùng

phá lệ một lần
wèi某人mǒu rén破例pò lì
phá lệ cho ai

Câu ví dụ

zhèwèi破例pò lì
Lần này tôi phá lệ giúp bạn.
很少hěn shǎo破例pò lì
Cô ấy hiếm khi phá lệ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phá lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá lệ" trong tiếng Trung là 破例, đọc là pò lì.
破例 nghĩa là gì?
破例 (pò lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá lệ".
破例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破例 như thế nào?
Ví dụ: 这次我为你破例。 (Lần này tôi phá lệ giúp bạn.); 她很少破例。 (Cô ấy hiếm khi phá lệ.).

Muốn nhớ "破例" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí