YiWordsYiWords

Cùng cách viết:破坏

huài

phá

tiếng Trung
破坏 phá

Câu ví dụ

不要破坏我的东西。
Đừng phá đồ của tôi.
他们拆了旧房子建新房。
Họ phá nhà cũ để xây mới.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "phá", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá" trong tiếng Trung là 破坏, đọc là pò huài.
破坏 nghĩa là gì?
破坏 (pò huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá".
破坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破坏 như thế nào?
Ví dụ: 不要破坏我的东西。 (Đừng phá đồ của tôi.); 他们拆了旧房子建新房。 (Họ phá nhà cũ để xây mới.).

Muốn nhớ "破坏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí