"phá hoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá hoại" trong tiếng Trung là 破坏, đọc là pò huài.
破坏 nghĩa là gì?
破坏 (pò huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá hoại".
破坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破坏 như thế nào?
Ví dụ: 不要破坏东西。 (Đừng phá hoại đồ đạc.); 他们因破坏环境被抓。 (Họ bị bắt vì phá hoại môi trường.).