YiWordsYiWords

Cùng cách viết:破坏

huài

phá hoại

động từ tiếng Trung
破坏 phá hoại

Cụm từ thường dùng

huàihuánjìng
phá hoại môi trường
huàicáichǎn
phá hoại tài sản

Câu ví dụ

yàohuàidōng西
Đừng phá hoại đồ đạc.
menyīnhuàihuánjìngbèizhuā
Họ bị bắt vì phá hoại môi trường.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "phá hoại", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"phá hoại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá hoại" trong tiếng Trung là 破坏, đọc là pò huài.
破坏 nghĩa là gì?
破坏 (pò huài) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá hoại".
破坏 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破坏 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破坏 như thế nào?
Ví dụ: 不要破坏东西。 (Đừng phá hoại đồ đạc.); 他们因破坏环境被抓。 (Họ bị bắt vì phá hoại môi trường.).

Muốn nhớ "破坏" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí