YiWordsYiWords

chǎn

phá sản

động từ tiếng Trung
破产 phá sản

Cụm từ thường dùng

xuānchǎn
tuyên bố phá sản
gōngchǎn
công ty phá sản

Câu ví dụ

gōngniánchǎnle
Công ty đã phá sản năm ngoái.
hàichǎn
Anh ấy sợ bị phá sản.

Tài chính cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"phá sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá sản" trong tiếng Trung là 破产, đọc là pò chǎn.
破产 nghĩa là gì?
破产 (pò chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá sản".
破产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破产 như thế nào?
Ví dụ: 公司去年破产了。 (Công ty đã phá sản năm ngoái.); 他害怕破产。 (Anh ấy sợ bị phá sản.).

Muốn nhớ "破产" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí