"phá sản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá sản" trong tiếng Trung là 破产, đọc là pò chǎn.
破产 nghĩa là gì?
破产 (pò chǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá sản".
破产 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破产 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破产 như thế nào?
Ví dụ: 公司去年破产了。 (Công ty đã phá sản năm ngoái.); 他害怕破产。 (Anh ấy sợ bị phá sản.).