YiWordsYiWords

suì

vỡ nát

động từ tiếng Trung
破碎 vỡ nát

Cụm từ thường dùng

wánquánsuì
vỡ nát hoàn toàn
suìchéngsuìpiàn
vỡ nát thành từng mảnh

Câu ví dụ

bēizidiàoxiàláisuìle
Cái ly rơi xuống và vỡ nát.
tīngdàoxiāoshíxīnsuìle
Trái tim cô ấy vỡ nát khi nghe tin.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vỡ nát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỡ nát" trong tiếng Trung là 破碎, đọc là pò suì.
破碎 nghĩa là gì?
破碎 (pò suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỡ nát".
破碎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破碎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破碎 như thế nào?
Ví dụ: 杯子掉下来破碎了。 (Cái ly rơi xuống và vỡ nát.); 听到消息时她心破碎了。 (Trái tim cô ấy vỡ nát khi nghe tin.).

Muốn nhớ "破碎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí