"vỡ nát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vỡ nát" trong tiếng Trung là 破碎, đọc là pò suì.
破碎 nghĩa là gì?
破碎 (pò suì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vỡ nát".
破碎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破碎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破碎 như thế nào?
Ví dụ: 杯子掉下来破碎了。 (Cái ly rơi xuống và vỡ nát.); 听到消息时她心破碎了。 (Trái tim cô ấy vỡ nát khi nghe tin.).