"phá bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá bỏ" trong tiếng Trung là 破除, đọc là pò chú.
破除 nghĩa là gì?
破除 (pò chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá bỏ".
破除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破除 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要破除偏见。 (Chúng ta cần phá bỏ định kiến.); 他们破除旧墙。 (Họ đã phá bỏ bức tường cũ.).