YiWordsYiWords

chú

phá bỏ

động từ tiếng Trung
破除 phá bỏ

Cụm từ thường dùng

chúzhàngài
phá bỏ rào cản
chújiùguīdìng
phá bỏ quy định cũ

Câu ví dụ

menyàochúpiānjiàn
Chúng ta cần phá bỏ định kiến.
menchújiùqiáng
Họ đã phá bỏ bức tường cũ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phá bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phá bỏ" trong tiếng Trung là 破除, đọc là pò chú.
破除 nghĩa là gì?
破除 (pò chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "phá bỏ".
破除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破除 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要破除偏见。 (Chúng ta cần phá bỏ định kiến.); 他们破除旧墙。 (Họ đã phá bỏ bức tường cũ.).

Muốn nhớ "破除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí