YiWordsYiWords

jiě

giải mã

động từ tiếng Trung
破解 giải mã

Cụm từ thường dùng

破解pò jiě数据shù jù
giải mã dữ liệu
jiětuán
giải mã bí ẩn

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài努力nǔ lì破解pò jiě信息xìn xī
Họ đang cố gắng giải mã thông tin.
jǐngfāngjiěleànjiàn
Cảnh sát đã giải mã vụ án.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giải mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải mã" trong tiếng Trung là 破解, đọc là pò jiě.
破解 nghĩa là gì?
破解 (pò jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải mã".
破解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破解 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在努力破解信息。 (Họ đang cố gắng giải mã thông tin.); 警方破解了案件。 (Cảnh sát đã giải mã vụ án.).

Muốn nhớ "破解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí