"giải mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải mã" trong tiếng Trung là 破解, đọc là pò jiě.
破解 nghĩa là gì?
破解 (pò jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải mã".
破解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破解 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在努力破解信息。 (Họ đang cố gắng giải mã thông tin.); 警方破解了案件。 (Cảnh sát đã giải mã vụ án.).