"tan vỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tan vỡ" trong tiếng Trung là 破灭, đọc là pò miè.
破灭 nghĩa là gì?
破灭 (pò miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tan vỡ".
破灭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破灭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破灭 như thế nào?
Ví dụ: 我的希望破灭了。 (Hy vọng của tôi đã tan vỡ.); 他们的友谊在争吵后破灭了。 (Tình bạn giữa họ tan vỡ sau cuộc cãi vã.).