YiWordsYiWords

miè

tan vỡ

động từ tiếng Trung
破灭 tan vỡ

Cụm từ thường dùng

mèngxiǎngmiè
giấc mơ tan vỡ
àiqíngmiè
tình yêu tan vỡ

Câu ví dụ

dewàngmièle
Hy vọng của tôi đã tan vỡ.
mendeyǒuzàizhēngchǎohòumièle
Tình bạn giữa họ tan vỡ sau cuộc cãi vã.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"tan vỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tan vỡ" trong tiếng Trung là 破灭, đọc là pò miè.
破灭 nghĩa là gì?
破灭 (pò miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tan vỡ".
破灭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 破灭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 破灭 như thế nào?
Ví dụ: 我的希望破灭了。 (Hy vọng của tôi đã tan vỡ.); 他们的友谊在争吵后破灭了。 (Tình bạn giữa họ tan vỡ sau cuộc cãi vã.).

Muốn nhớ "破灭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí