YiWordsYiWords

chuáng

thức dậy

động từ tiếng Trung
起床 thức dậy

Cụm từ thường dùng

zǎochuáng
thức dậy sớm
wǎnchuáng
thức dậy muộn

Câu ví dụ

liùdiǎnchuáng
Tôi thức dậy lúc 6 giờ.
xiǎngchuáng
Cô ấy không muốn thức dậy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thức dậy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thức dậy" trong tiếng Trung là 起床, đọc là qǐ chuáng.
起床 nghĩa là gì?
起床 (qǐ chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thức dậy".
起床 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起床 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起床 như thế nào?
Ví dụ: 我六点起床。 (Tôi thức dậy lúc 6 giờ.); 她不想起床。 (Cô ấy không muốn thức dậy.).

Muốn nhớ "起床" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí