"khởi đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi đầu" trong tiếng Trung là 起步, đọc là qǐ bù.
起步 nghĩa là gì?
起步 (qǐ bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi đầu".
起步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起步 như thế nào?
Ví dụ: 每一天都是新的起步。 (Mỗi ngày là một khởi đầu mới.); 项目有了顺利的起步。 (Dự án đã có khởi đầu thuận lợi.).