YiWordsYiWords

khởi đầu

danh từ tiếng Trung
起步 khởi đầu

Cụm từ thường dùng

xīnde
khởi đầu mới
shùnde
khởi đầu thuận lợi

Câu ví dụ

měi一天yī tiāndōushìxīnde起步qǐ bù
Mỗi ngày là một khởi đầu mới.
xiàngyǒuleshùnde
Dự án đã có khởi đầu thuận lợi.

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"khởi đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi đầu" trong tiếng Trung là 起步, đọc là qǐ bù.
起步 nghĩa là gì?
起步 (qǐ bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi đầu".
起步 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起步 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起步 như thế nào?
Ví dụ: 每一天都是新的起步。 (Mỗi ngày là một khởi đầu mới.); 项目有了顺利的起步。 (Dự án đã có khởi đầu thuận lợi.).

Muốn nhớ "起步" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí