YiWordsYiWords

Cùng cách viết:祈祷

dào

đóng vai trò

động từ tiếng Trung
起到 đóng vai trò

Cụm từ thường dùng

起到qǐ dào重要zhòng yào作用zuò yòng
đóng vai trò quan trọng
dàoguānjiànzuòyòng
đóng vai trò chủ chốt

Câu ví dụ

教育jiào yùzài社会shè huìzhōng起到qǐ dào重要zhòng yào作用zuò yòng
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
zàizhègexiàngzhōngdàohěnzuòyòng
Anh ấy đóng vai trò lớn trong dự án này.

Giới từ thông dụng

Câu hỏi thường gặp

"đóng vai trò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng vai trò" trong tiếng Trung là 起到, đọc là qǐ dào.
起到 nghĩa là gì?
起到 (qǐ dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng vai trò".
起到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起到 như thế nào?
Ví dụ: 教育在社会中起到重要作用。 (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.); 他在这个项目中起到很大作用。 (Anh ấy đóng vai trò lớn trong dự án này.).

Muốn nhớ "起到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí