YiWordsYiWords

hòng

gây náo loạn

động từ tiếng Trung
起哄 gây náo loạn

Cụm từ thường dùng

zàirénqúnzhōnghòng
gây náo loạn đám đông
zàixuéxiàohòng
gây náo loạn trường học

Câu ví dụ

yǒuxiērénzàihuìshànghòng
Một số người gây náo loạn trong buổi họp.
biézàihòngle
Đừng gây náo loạn nữa!

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"gây náo loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gây náo loạn" trong tiếng Trung là 起哄, đọc là qǐ hòng.
起哄 nghĩa là gì?
起哄 (qǐ hòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gây náo loạn".
起哄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起哄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起哄 như thế nào?
Ví dụ: 有些人在会议上起哄。 (Một số người gây náo loạn trong buổi họp.); 别再起哄了! (Đừng gây náo loạn nữa!).

Muốn nhớ "起哄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí