YiWordsYiWords

xiàng

khí tượng

danh từ tiếng Trung
气象 khí tượng

Cụm từ thường dùng

xiàngbào
dự báo khí tượng
xiàngzhàn
trạm khí tượng

Câu ví dụ

huankànxiàngxīnwén
Tôi thích xem bản tin khí tượng.
xiàngzhànměitiānliángwēn
Trạm khí tượng đo nhiệt độ hàng ngày.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khí tượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí tượng" trong tiếng Trung là 气象, đọc là qì xiàng.
气象 nghĩa là gì?
气象 (qì xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí tượng".
气象 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气象 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气象 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看气象新闻。 (Tôi thích xem bản tin khí tượng.); 气象站每天测量温度。 (Trạm khí tượng đo nhiệt độ hàng ngày.).

Muốn nhớ "气象" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí