"hydro" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hydro" trong tiếng Trung là 氢, đọc là qīng.
氢 nghĩa là gì?
氢 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hydro".
氢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 氢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 氢 như thế nào?
Ví dụ: 氢是最轻的元素。 (Hydro là nguyên tố nhẹ nhất.); 水由氢和氧组成。 (Nước gồm hydro và oxy.).