YiWordsYiWords

Cùng cách viết:旗帜

zhì

khí chất

danh từ tiếng Trung
气质 khí chất

Cụm từ thường dùng

lǐngdǎozhì
khí chất lãnh đạo
shùjiāzhì
khí chất nghệ sĩ

Câu ví dụ

yǒubiédezhì
Cô ấy có khí chất đặc biệt.
dezhìhěnyǐnrén
Khí chất của anh ấy rất thu hút.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"khí chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí chất" trong tiếng Trung là 气质, đọc là qì zhì.
气质 nghĩa là gì?
气质 (qì zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí chất".
气质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气质 như thế nào?
Ví dụ: 她有特别的气质。 (Cô ấy có khí chất đặc biệt.); 他的气质很吸引人。 (Khí chất của anh ấy rất thu hút.).

Muốn nhớ "气质" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí