YiWordsYiWords

guǎn

khí quản

danh từ tiếng Trung
气管 khí quản

Cụm từ thường dùng

guǎnyán
viêm khí quản
réngōngguǎn
khí quản nhân tạo

Câu ví dụ

bìngrénguǎn
Bệnh nhân bị tắc khí quản.
气管qì guǎn帮助bāng zhù空气kōng qì进入jìn rù肺部fèi bù
Khí quản giúp không khí vào phổi.

Bộ phận cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"khí quản" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí quản" trong tiếng Trung là 气管, đọc là qì guǎn.
气管 nghĩa là gì?
气管 (qì guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí quản".
气管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气管 như thế nào?
Ví dụ: 病人气管堵塞。 (Bệnh nhân bị tắc khí quản.); 气管帮助空气进入肺部。 (Khí quản giúp không khí vào phổi.).

Muốn nhớ "气管" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí