YiWordsYiWords

qīnàide

cưng

tiếng Trung
亲爱的 cưng

Câu ví dụ

早安,亲爱的!
Chào buổi sáng, cưng!
妈妈很爱亲爱的你。
Mẹ rất yêu con cưng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưng" trong tiếng Trung là 亲爱的, đọc là qīn ài de.
亲爱的 nghĩa là gì?
亲爱的 (qīn ài de) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưng".
亲爱的 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲爱的 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲爱的 như thế nào?
Ví dụ: 早安,亲爱的! (Chào buổi sáng, cưng!); 妈妈很爱亲爱的你。 (Mẹ rất yêu con cưng.).

Muốn nhớ "亲爱的" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí