YiWordsYiWords

qīnpénghǎoyǒu

bạn bè thân thích

danh từ tiếng Trung
亲朋好友 bạn bè thân thích

Cụm từ thường dùng

qīnpénghǎoyǒujiànmiàn
gặp gỡ bạn bè thân thích
tànwàngqīnpénghǎoyǒu
thăm hỏi bạn bè thân thích

Câu ví dụ

jīnniánchūnjiéhuílǎojiākànwàngqīnpénghǎoyǒu
Tết này tôi về quê thăm bạn bè thân thích.
yǒuhěnduōqīnpénghǎoyǒu
Anh ấy có nhiều bạn bè thân thích.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"bạn bè thân thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bạn bè thân thích" trong tiếng Trung là 亲朋好友, đọc là qīn péng hǎo yǒu.
亲朋好友 nghĩa là gì?
亲朋好友 (qīn péng hǎo yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bạn bè thân thích".
亲朋好友 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲朋好友 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲朋好友 như thế nào?
Ví dụ: 今年春节我回老家看望亲朋好友。 (Tết này tôi về quê thăm bạn bè thân thích.); 他有很多亲朋好友。 (Anh ấy có nhiều bạn bè thân thích.).

Muốn nhớ "亲朋好友" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí