"thân yêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân yêu" trong tiếng Trung là 亲爱, đọc là qīn ài.
亲爱 nghĩa là gì?
亲爱 (qīn ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân yêu".
亲爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲爱 như thế nào?
Ví dụ: 我亲爱的儿子。 (Con trai thân yêu của tôi.); 向你致以亲爱的问候。 (Gửi lời chào thân yêu đến bạn.).