YiWordsYiWords

qīnài

thân yêu

tính từ tiếng Trung
亲爱 thân yêu

Cụm từ thường dùng

qīnàidepéngyǒu
bạn thân yêu
qīnàiderén
người thân yêu

Câu ví dụ

qīnàideérzi
Con trai thân yêu của tôi.
xiàngzhìqīnàidewènhòu
Gửi lời chào thân yêu đến bạn.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"thân yêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thân yêu" trong tiếng Trung là 亲爱, đọc là qīn ài.
亲爱 nghĩa là gì?
亲爱 (qīn ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thân yêu".
亲爱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲爱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲爱 như thế nào?
Ví dụ: 我亲爱的儿子。 (Con trai thân yêu của tôi.); 向你致以亲爱的问候。 (Gửi lời chào thân yêu đến bạn.).

Muốn nhớ "亲爱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí