YiWordsYiWords

qīnyǎn

tận mắt

phó từ tiếng Trung
亲眼 tận mắt

Cụm từ thường dùng

qīnyǎn
tận mắt chứng kiến
qīnyǎnkàndào
tận mắt thấy

Câu ví dụ

qīnyǎnkàndàoliǎoshì
Tôi đã tận mắt thấy vụ tai nạn.
应该yīng gāi亲眼qīn yǎn看看kàn kàn
Bạn nên tận mắt kiểm tra lại.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tận mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tận mắt" trong tiếng Trung là 亲眼, đọc là qīn yǎn.
亲眼 nghĩa là gì?
亲眼 (qīn yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tận mắt".
亲眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲眼 như thế nào?
Ví dụ: 我亲眼看到了事故。 (Tôi đã tận mắt thấy vụ tai nạn.); 你应该亲眼去看看。 (Bạn nên tận mắt kiểm tra lại.).

Muốn nhớ "亲眼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí