YiWordsYiWords

qīnqíng

tình thân

danh từ tiếng Trung
亲情 tình thân

Cụm từ thường dùng

jiātíngqīnqíng
tình thân gia đình
xuèròuqīnqíng
tình thân ruột thịt

Câu ví dụ

qīnqíngshìbǎoguìde
Tình thân là điều quý giá.
jiātíngzǒngshìzhēnqīnqíng
Gia đình luôn giữ gìn tình thân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tình thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình thân" trong tiếng Trung là 亲情, đọc là qīn qíng.
亲情 nghĩa là gì?
亲情 (qīn qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình thân".
亲情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲情 như thế nào?
Ví dụ: 亲情是宝贵的。 (Tình thân là điều quý giá.); 家庭总是珍惜亲情。 (Gia đình luôn giữ gìn tình thân.).

Muốn nhớ "亲情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí