YiWordsYiWords

qīnshǒu

tự tay

phó từ tiếng Trung
亲手 tự tay

Cụm từ thường dùng

qīnshǒuzuò
tự tay làm
qīnshǒuxiě
tự tay viết

Câu ví dụ

qīnshǒuzuòfàn
Tôi tự tay nấu ăn.
qīnshǒuxiěxìn
Cô ấy tự tay viết thư.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"tự tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự tay" trong tiếng Trung là 亲手, đọc là qīn shǒu.
亲手 nghĩa là gì?
亲手 (qīn shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự tay".
亲手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲手 như thế nào?
Ví dụ: 我亲手做饭。 (Tôi tự tay nấu ăn.); 她亲手写信。 (Cô ấy tự tay viết thư.).

Muốn nhớ "亲手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí