"tự tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự tay" trong tiếng Trung là 亲手, đọc là qīn shǒu.
亲手 nghĩa là gì?
亲手 (qīn shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự tay".
亲手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲手 như thế nào?
Ví dụ: 我亲手做饭。 (Tôi tự tay nấu ăn.); 她亲手写信。 (Cô ấy tự tay viết thư.).