"họ hàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"họ hàng" trong tiếng Trung là 亲戚, đọc là qīn qi.
亲戚 nghĩa là gì?
亲戚 (qīn qi) trong tiếng Trung có nghĩa là "họ hàng".
亲戚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲戚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲戚 như thế nào?
Ví dụ: 我在老家有很多亲戚。 (Tôi có nhiều họ hàng ở quê.); 我家过年常去看望亲戚。 (Gia đình tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết.).