"sức hút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sức hút" trong tiếng Trung là 亲和力, đọc là qīn hé lì.
亲和力 nghĩa là gì?
亲和力 (qīn hé lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sức hút".
亲和力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲和力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲和力 như thế nào?
Ví dụ: 她有特别的亲和力。 (Cô ấy có sức hút đặc biệt.); 这个产品对年轻人很有亲和力。 (Sản phẩm này có sức hút lớn với giới trẻ.).