YiWordsYiWords

qīnshēn

tự thân

phó từ tiếng Trung
亲身 tự thân

Cụm từ thường dùng

qīnshēn
tự thân vận động

Câu ví dụ

xiǎngqīnshēnyàn
Tôi muốn tự thân trải nghiệm.
所有suǒ yǒu事情shì qíngdōu亲身qīn shēnzuò
Anh ấy tự thân làm mọi việc.

Từ vựng cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tự thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tự thân" trong tiếng Trung là 亲身, đọc là qīn shēn.
亲身 nghĩa là gì?
亲身 (qīn shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tự thân".
亲身 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲身 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲身 như thế nào?
Ví dụ: 我想亲身体验。 (Tôi muốn tự thân trải nghiệm.); 他所有事情都亲身去做。 (Anh ấy tự thân làm mọi việc.).

Muốn nhớ "亲身" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí