YiWordsYiWords

qīn

đích thân

phó từ tiếng Trung
亲自 đích thân

Cụm từ thường dùng

qīnzuò
đích thân làm
qīnjiànmiàn
đích thân gặp mặt

Câu ví dụ

qīnláijiàn
Ông ấy đích thân đến gặp tôi.
huì亲自qīn zì处理chǔ lǐzhèjiànshì
Tôi sẽ đích thân giải quyết việc này.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"đích thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đích thân" trong tiếng Trung là 亲自, đọc là qīn zì.
亲自 nghĩa là gì?
亲自 (qīn zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "đích thân".
亲自 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亲自 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亲自 như thế nào?
Ví dụ: 他亲自来见我。 (Ông ấy đích thân đến gặp tôi.); 我会亲自处理这件事。 (Tôi sẽ đích thân giải quyết việc này.).

Muốn nhớ "亲自" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí