YiWordsYiWords

qīngchǔ

tiếng Trung
清楚 rõ

Câu ví dụ

你能说得更清楚吗?
Bạn nói rõ hơn được không?
我已经明白问题了。
Tôi đã hiểu rõ vấn đề.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rõ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rõ" trong tiếng Trung là 清楚, đọc là qīng chǔ.
清楚 nghĩa là gì?
清楚 (qīng chǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rõ".
清楚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清楚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清楚 như thế nào?
Ví dụ: 你能说得更清楚吗? (Bạn nói rõ hơn được không?); 我已经明白问题了。 (Tôi đã hiểu rõ vấn đề.).

Muốn nhớ "清楚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí