YiWordsYiWords

qīng

rửa sạch

động từ tiếng Trung
清洗 rửa sạch

Cụm từ thường dùng

qīngshūcài
rửa sạch rau
qīngshǒu
rửa sạch tay

Câu ví dụ

chīfànqiánqǐngqīngshǒu
Hãy rửa sạch tay trước khi ăn.
jīngqīngshūcàile
Tôi đã rửa sạch rau rồi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"rửa sạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rửa sạch" trong tiếng Trung là 清洗, đọc là qīng xǐ.
清洗 nghĩa là gì?
清洗 (qīng xǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rửa sạch".
清洗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清洗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清洗 như thế nào?
Ví dụ: 吃饭前请清洗手。 (Hãy rửa sạch tay trước khi ăn.); 我已经清洗蔬菜了。 (Tôi đã rửa sạch rau rồi.).

Muốn nhớ "清洗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí