YiWordsYiWords

Cùng cách viết:情结情节

qīngjié

làm sạch

động từ tiếng Trung
清洁 làm sạch

Cụm từ thường dùng

清洁qīng jié空气kōng qì
làm sạch không khí
qīngjiéshuǐ
làm sạch nước

Câu ví dụ

menyàoqīngjiézhègefángjiān
Chúng ta cần làm sạch phòng này.
zhètáiqīngjiéshuǐ
Máy này có thể làm sạch nước.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"làm sạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm sạch" trong tiếng Trung là 清洁, đọc là qīng jié.
清洁 nghĩa là gì?
清洁 (qīng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm sạch".
清洁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 清洁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 清洁 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要清洁这个房间。 (Chúng ta cần làm sạch phòng này.); 这台机器可以清洁水。 (Máy này có thể làm sạch nước.).

Muốn nhớ "清洁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí