YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

qīng

nhẹ

tính từ tiếng Trung
轻 nhẹ

Cụm từ thường dùng

qīngróu
nhẹ nhàng
重量zhòng liàngqīng
trọng lượng nhẹ

Câu ví dụ

zhègebāohěnqīng
Chiếc túi này rất nhẹ.
deshāngjiàoqīng
Vết thương của anh ấy khá nhẹ.

Hình dạng thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"nhẹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẹ" trong tiếng Trung là 轻, đọc là qīng.
轻 nghĩa là gì?
轻 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẹ".
轻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轻 như thế nào?
Ví dụ: 这个包很轻。 (Chiếc túi này rất nhẹ.); 他的伤比较轻。 (Vết thương của anh ấy khá nhẹ.).

Muốn nhớ "轻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí