"nhẹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẹ" trong tiếng Trung là 轻, đọc là qīng.
轻 nghĩa là gì?
轻 (qīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẹ".
轻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轻 như thế nào?
Ví dụ: 这个包很轻。 (Chiếc túi này rất nhẹ.); 他的伤比较轻。 (Vết thương của anh ấy khá nhẹ.).