YiWordsYiWords

qǐngshì

xin chỉ thị

động từ tiếng Trung
请示 xin chỉ thị

Cụm từ thường dùng

qǐngshìshàng
xin chỉ thị cấp trên
qǐngshìlǐngdǎo
xin chỉ thị lãnh đạo

Câu ví dụ

xiānqǐngshìzàizuò
Tôi phải xin chỉ thị trước khi làm.
xiàngménjīngqǐngshì
Anh ấy xin chỉ thị từ trưởng phòng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xin chỉ thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin chỉ thị" trong tiếng Trung là 请示, đọc là qǐng shì.
请示 nghĩa là gì?
请示 (qǐng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin chỉ thị".
请示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请示 như thế nào?
Ví dụ: 我必须先请示再做。 (Tôi phải xin chỉ thị trước khi làm.); 他向部门经理请示。 (Anh ấy xin chỉ thị từ trưởng phòng.).

Muốn nhớ "请示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí