YiWordsYiWords

qǐngjiǎn

thiệp cưới

danh từ tiếng Trung
请柬 thiệp cưới

Cụm từ thường dùng

sòngqǐngjiǎn
gửi thiệp cưới
shōudàoqǐngjiǎn
nhận thiệp cưới

Câu ví dụ

gāngshōudàoqǐngjiǎn
Tôi vừa nhận được thiệp cưới.
他们tā men已经yǐ jīnggěi朋友们péng yǒu menle请柬qǐng jiǎn
Họ đã gửi thiệp cưới cho bạn bè.

Đám cưới

Câu hỏi thường gặp

"thiệp cưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiệp cưới" trong tiếng Trung là 请柬, đọc là qǐng jiǎn.
请柬 nghĩa là gì?
请柬 (qǐng jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiệp cưới".
请柬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请柬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请柬 như thế nào?
Ví dụ: 我刚收到请柬。 (Tôi vừa nhận được thiệp cưới.); 他们已经给朋友们发了请柬。 (Họ đã gửi thiệp cưới cho bạn bè.).

Muốn nhớ "请柬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí