YiWordsYiWords

qǐngjìn

mời vào

cụm từ tiếng Trung
请进 mời vào

Cụm từ thường dùng

qǐngjìn
mời vào nhà
qǐngjìnfángjiān
mời vào phòng

Câu ví dụ

qǐngjìn
Xin mời vào!
老师lǎo shīqǐng学生xué shengqǐngjìn教室jiào shì
Cô giáo mời học sinh vào lớp.

Giao tiếp hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"mời vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mời vào" trong tiếng Trung là 请进, đọc là qǐng jìn.
请进 nghĩa là gì?
请进 (qǐng jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mời vào".
请进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请进 như thế nào?
Ví dụ: 请进! (Xin mời vào!); 老师请学生请进教室。 (Cô giáo mời học sinh vào lớp.).

Muốn nhớ "请进" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí