YiWordsYiWords

qǐngjiào

hỏi ý kiến

động từ tiếng Trung
请教 hỏi ý kiến

Cụm từ thường dùng

请教qǐng jiào专家zhuān jiā
hỏi ý kiến chuyên gia
请教qǐng jiào朋友péng you
hỏi ý kiến bạn bè

Câu ví dụ

xiǎng请教qǐng jiào老师lǎo shī
Tôi muốn hỏi ý kiến thầy giáo.
应该yīng gāizài决定jué dìngqián请教qǐng jiào
Bạn nên hỏi ý kiến trước khi quyết định.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"hỏi ý kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỏi ý kiến" trong tiếng Trung là 请教, đọc là qǐng jiào.
请教 nghĩa là gì?
请教 (qǐng jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỏi ý kiến".
请教 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 请教 ngay trên trang này.
Đặt câu với 请教 như thế nào?
Ví dụ: 我想请教老师。 (Tôi muốn hỏi ý kiến thầy giáo.); 你应该在决定前请教。 (Bạn nên hỏi ý kiến trước khi quyết định.).

Muốn nhớ "请教" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí