YiWordsYiWords

quánwēi

uy quyền

danh từ tiếng Trung
权威 uy quyền

Cụm từ thường dùng

zuìgāoquánwēi
uy quyền tối cao
zhèngzhìquánwēi
uy quyền chính trị

Câu ví dụ

yǒuhěnquánwēi
Ông ấy có uy quyền lớn.
lǎoshīdequánwēihěngāo
Uy quyền của cô giáo rất mạnh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"uy quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uy quyền" trong tiếng Trung là 权威, đọc là quán wēi.
权威 nghĩa là gì?
权威 (quán wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "uy quyền".
权威 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 权威 ngay trên trang này.
Đặt câu với 权威 như thế nào?
Ví dụ: 他有很大权威。 (Ông ấy có uy quyền lớn.); 老师的权威很高。 (Uy quyền của cô giáo rất mạnh.).

Muốn nhớ "权威" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí