"uy quyền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uy quyền" trong tiếng Trung là 权威, đọc là quán wēi.
权威 nghĩa là gì?
权威 (quán wēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "uy quyền".
权威 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 权威 ngay trên trang này.
Đặt câu với 权威 như thế nào?
Ví dụ: 他有很大权威。 (Ông ấy có uy quyền lớn.); 老师的权威很高。 (Uy quyền của cô giáo rất mạnh.).