YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gān

cây

danh từ tiếng Trung
杆 cây

Cụm từ thường dùng

gānzi
cây gậy
gǎn
cây bút

Câu ví dụ

zhegēngǎnzi
Anh ấy cầm một cây gậy.
zhègēngānzihěnjiēshi
Cây cột này rất chắc chắn.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây" trong tiếng Trung là 杆, đọc là gān.
杆 nghĩa là gì?
杆 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây".
杆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杆 như thế nào?
Ví dụ: 他拿着一根杆子。 (Anh ấy cầm một cây gậy.); 这根杆子很结实。 (Cây cột này rất chắc chắn.).

Muốn nhớ "杆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí