"cây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây" trong tiếng Trung là 杆, đọc là gān.
杆 nghĩa là gì?
杆 (gān) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây".
杆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杆 như thế nào?
Ví dụ: 他拿着一根杆子。 (Anh ấy cầm một cây gậy.); 这根杆子很结实。 (Cây cột này rất chắc chắn.).