YiWordsYiWords

Cùng cách viết:权利全力

quán

quyền lực

danh từ tiếng Trung
权力 quyền lực

Cụm từ thường dùng

zhèngzhìquán
quyền lực chính trị
zhǎngquán
nắm quyền lực

Câu ví dụ

yǒuhěndequán
Ông ấy có quyền lực lớn.
quángǎibiànrén
Quyền lực có thể thay đổi con người.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"quyền lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyền lực" trong tiếng Trung là 权力, đọc là quán lì.
权力 nghĩa là gì?
权力 (quán lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyền lực".
权力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 权力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 权力 như thế nào?
Ví dụ: 他有很大的权力。 (Ông ấy có quyền lực lớn.); 权力可以改变人。 (Quyền lực có thể thay đổi con người.).

Muốn nhớ "权力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí