YiWordsYiWords

quānzi

vòng tròn

danh từ tiếng Trung
圈子 vòng tròn

Cụm từ thường dùng

huàquānzi
vẽ vòng tròn
quānzipéngyǒu
vòng tròn bạn bè

Câu ví dụ

lǎoshīyāoqiúhuàquānzi
Cô giáo yêu cầu vẽ một vòng tròn.
yǒuqīndequānzipéngyǒu
Tôi có một vòng tròn bạn bè thân thiết.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vòng tròn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vòng tròn" trong tiếng Trung là 圈子, đọc là quān zi.
圈子 nghĩa là gì?
圈子 (quān zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vòng tròn".
圈子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 圈子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 圈子 như thế nào?
Ví dụ: 老师要求画一个圈子。 (Cô giáo yêu cầu vẽ một vòng tròn.); 我有一个亲密的圈子朋友。 (Tôi có một vòng tròn bạn bè thân thiết.).

Muốn nhớ "圈子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí